AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

academic integrity

noun

Nghĩa tiếng Anh
Honesty and responsible conduct in academic work
Ví dụ
Universities expect students to maintain academic integrity.Các trường đại học yêu cầu sinh viên giữ liêm chính học thuật.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.