academic tone
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giọng văn học thuật
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal, objective style of writing suitable for study and research.
- Ví dụ
Avoid slang to keep an academic tone.
Tránh dùng tiếng lóng để giữ giọng văn học thuật.
- Cụm từ thường gặp
- maintain an academic tone
- Họ từ
- academic
Bản dịch
- 한국어학술적 어조
- 中文学术语气
- 日本語学術的な文体
- ไทยน้ำเสียงเชิงวิชาการ
- Bahasa Indonesianada akademik
- Русскийакадемический стиль
- हिन्दीशैक्षणिक लहजा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.