accommodate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chứa; đáp ứng
- Nghĩa tiếng Anh
- To provide space or a place to stay for someone, or to adapt to needs.
- Ví dụ
The hall can accommodate 300 people.
Hội trường có thể chứa 300 người.
- Cụm từ thường gặp
- accommodate students; accommodate needs; be accommodated
- Họ từ
- accommodation (Australian usage: a place to live or stay)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어수용하다; 맞추다
- 中文容纳;适应
- 日本語収容する;対応する
- ไทยรองรับ
- Bahasa Indonesiamenampung; mengakomodasi
- Русскийвмещать; учитывать
- हिन्दीसमायोजित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.