accompany
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đi cùng, kèm theo
- Nghĩa tiếng Anh
- To go somewhere with someone, or to happen or exist at the same time as something.
- Ví dụ
Children must be accompanied by an adult.
Trẻ em phải có người lớn đi kèm.
- Cụm từ thường gặp
- accompanied by; accompany someone to
- Họ từ
- accompaniment
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어동반하다, 수반하다
- 中文陪同,伴随
- 日本語同行する、伴う
- ไทยไปด้วย ควบคู่
- Bahasa Indonesiamenemani, menyertai
- Русскийсопровождать
- हिन्दीसाथ जाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.