accordingly
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- theo đó
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "for that reason" or "in a way that fits".
- Ví dụ
Prices rose sharply; accordingly, demand fell.
Giá tăng mạnh; theo đó, nhu cầu giảm.
- Cụm từ thường gặp
- act accordingly
- Họ từ
- accord
Bản dịch
- 한국어따라서, 그에 맞게
- 中文因此,相应地
- 日本語それに応じて
- ไทยด้วยเหตุนั้น
- Bahasa Indonesiasesuai dengan itu
- Русскийсоответственно
- हिन्दीतदनुसार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.