AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

accordingly

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
theo đó
Nghĩa tiếng Anh
A transition meaning "for that reason" or "in a way that fits".
Ví dụ
Prices rose sharply; accordingly, demand fell.Giá tăng mạnh; theo đó, nhu cầu giảm.
Cụm từ thường gặp
act accordingly
Họ từ
accord

Bản dịch

  • 한국어따라서, 그에 맞게
  • 中文因此,相应地
  • 日本語それに応じて
  • ไทยด้วยเหตุนั้น
  • Bahasa Indonesiasesuai dengan itu
  • Русскийсоответственно
  • हिन्दीतदनुसार

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.