account
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tài khoản
- Nghĩa tiếng Anh
- A personal record with a website or service that you log in to.
- Ví dụ
Create an account to track your order.
Hãy tạo tài khoản để theo dõi đơn hàng.
- Cụm từ thường gặp
- create an account; user account; account settings
- Họ từ
- accounts
Bản dịch
- 한국어계정
- 中文账户
- 日本語アカウント
- ไทยบัญชีผู้ใช้
- Bahasa Indonesiaakun
- Русскийучётная запись
- हिन्दीखाता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.