account for
phrasal verb PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chiếm (tỷ lệ)
- Nghĩa tiếng Anh
- To form a particular amount or proportion of something.
- Ví dụ
Rent accounts for 40 per cent of spending.
Tiền thuê chiếm 40 phần trăm chi tiêu.
- Cụm từ thường gặp
- account for the largest share
- Họ từ
- (phrase)
Bản dịch
- 한국어(비율을) 차지하다
- 中文占(比例)
- 日本語(割合を)占める
- ไทยคิดเป็นสัดส่วน
- Bahasa Indonesiamencapai (porsi)
- Русскийсоставлять (долю)
- हिन्दीहिस्सा होना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.