accounts payable
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoản phải trả
- Nghĩa tiếng Anh
- Money a business owes to its suppliers.
- Ví dụ
Accounts payable processes supplier invoices.
Bộ phận khoản phải trả xử lý hóa đơn nhà cung cấp.
- Cụm từ thường gặp
- accounts payable team; manage accounts payable
- Họ từ
- payable
Bản dịch
- 한국어매입 채무 (지급해야 할 돈)
- 中文应付账款
- 日本語買掛金
- ไทยเจ้าหนี้การค้า
- Bahasa Indonesiautang usaha
- Русскийкредиторская задолженность
- हिन्दीदेय खाते
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.