AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

acknowledge

verb IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thừa nhận; xác nhận
Nghĩa tiếng Anh
To accept or admit that something is true, or to show you have received something.
Ví dụ
The report acknowledges the need for more research.Báo cáo thừa nhận cần có thêm nghiên cứu.
Cụm từ thường gặp
acknowledge that; widely acknowledged; acknowledge receipt
Họ từ
acknowledgement
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어인정하다; 받았음을 알리다
  • 中文承认;确认收到
  • 日本語認める;受領を知らせる
  • ไทยยอมรับ แจ้งว่าได้รับ
  • Bahasa Indonesiamengakui
  • Русскийпризнавать; подтверждать
  • हिन्दीस्वीकार करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.