acne
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mụn trứng cá
- Nghĩa tiếng Anh
- A skin condition causing pimples, common in teenagers.
- Ví dụ
Many teenagers have acne.
Nhiều thanh thiếu niên bị mụn trứng cá.
- Cụm từ thường gặp
- have acne; acne treatment
- Họ từ
- pimple
Bản dịch
- 한국어여드름
- 中文痤疮
- 日本語にきび
- ไทยสิว
- Bahasa Indonesiajerawat
- Русскийакне, прыщи
- हिन्दीमुँहासे
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.