AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

action item

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
đầu việc cần làm
Nghĩa tiếng Anh
A specific task that someone agrees to do after a meeting.
Ví dụ
Each action item has an owner and a due date.Mỗi đầu việc đều có người phụ trách và hạn hoàn thành.
Cụm từ thường gặp
assign an action item; open action items
Họ từ
action items

Bản dịch

  • 한국어후속 조치 항목
  • 中文待办事项
  • 日本語アクションアイテム(対応事項)
  • ไทยรายการที่ต้องดำเนินการ
  • Bahasa Indonesiabutir tindak lanjut
  • Русскийпункт к исполнению
  • हिन्दीकार्य बिंदु

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.