AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

acute angle

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
góc nhọn
Nghĩa tiếng Anh
An angle smaller than 90 degrees.
Ví dụ
A 30° angle is an acute angle.Góc 30° là góc nhọn.
Cụm từ thường gặp
acute triangle
Họ từ
acute

Bản dịch

  • 한국어예각
  • 中文锐角
  • 日本語鋭角
  • ไทยมุมแหลม
  • Bahasa Indonesiasudut lancip
  • Русскийострый угол
  • हिन्दीन्यून कोण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.