AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

additionally

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thêm vào đó
Nghĩa tiếng Anh
A transition meaning "also" or "as an extra point".
Ví dụ
Additionally, the survey found that teenagers sleep less on weekdays.Thêm vào đó, khảo sát cho thấy thanh thiếu niên ngủ ít hơn vào ngày thường.
Họ từ
addition

Bản dịch

  • 한국어추가로, 또한
  • 中文另外
  • 日本語さらに
  • ไทยนอกจากนี้
  • Bahasa Indonesiaselain itu
  • Русскийвдобавок
  • हिन्दीअतिरिक्त रूप से

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.