adjacent
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- liền kề
- Nghĩa tiếng Anh
- Next to or very near something.
- Ví dụ
The car park is adjacent to the station.
Bãi đỗ xe nằm sát nhà ga.
- Cụm từ thường gặp
- adjacent to; adjacent rooms
- Họ từ
- adjacency
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어인접한
- 中文相邻的
- 日本語隣接した
- ไทยติดกัน
- Bahasa Indonesiabersebelahan
- Русскийсоседний
- हिन्दीनिकटवर्ती
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.