adjacent side
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cạnh kề
- Nghĩa tiếng Anh
- In a right triangle, the side next to the angle being used that is not the hypotenuse.
- Ví dụ
The adjacent side of angle A is AC.
Cạnh kề của góc A là AC.
- Cụm từ thường gặp
- side adjacent
- Họ từ
- adjacent
Bản dịch
- 한국어이웃변 (인접변)
- 中文邻边
- 日本語隣辺
- ไทยด้านประชิดมุม
- Bahasa Indonesiasisi samping
- Русскийприлежащий катет
- हिन्दीआसन्न भुजा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.