adjournment
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoãn phiên tòa
- Nghĩa tiếng Anh
- A delay of a court case until a later date.
- Ví dụ
The lawyer asked for an adjournment.
Luật sư đề nghị hoãn phiên tòa.
- Cụm từ thường gặp
- seek an adjournment; grant an adjournment
- Họ từ
- adjourn
Bản dịch
- 한국어휴정, 공판 연기
- 中文休庭,延期
- 日本語休廷、延期
- ไทยการเลื่อนการพิจารณาคดี
- Bahasa Indonesiapenundaan sidang
- Русскийотложение заседания
- हिन्दीस्थगन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.