AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

adjust

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
điều chỉnh; thích nghi
Nghĩa tiếng Anh
To change something slightly to make it work better, or to get used to a new situation.
Ví dụ
It took me a few months to adjust to life in Australia.Tôi mất vài tháng để thích nghi với cuộc sống ở Úc.
Cụm từ thường gặp
adjust to; adjust the settings; well adjusted
Họ từ
adjustment, adjustable
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어조정하다; 적응하다
  • 中文调整;适应
  • 日本語調整する;慣れる
  • ไทยปรับ ปรับตัว
  • Bahasa Indonesiamenyesuaikan
  • Русскийнастраивать; привыкать
  • हिन्दीसमायोजित करना; ढलना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.