admiring
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngưỡng mộ
- Nghĩa tiếng Anh
- Showing respect and approval.
- Ví dụ
The author takes an admiring tone toward the inventor.
Tác giả có giọng điệu ngưỡng mộ đối với nhà phát minh.
- Cụm từ thường gặp
- admiring tone
- Họ từ
- admire
Bản dịch
- 한국어감탄하는, 존경하는
- 中文钦佩的
- 日本語感嘆した
- ไทยชื่นชม
- Bahasa Indonesiamengagumi
- Русскийвосхищённый
- हिन्दीप्रशंसापूर्ण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.