admittedly
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phải công nhận
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that admits something true that weakens your own point.
- Ví dụ
Admittedly, the new design costs more at first.
Phải công nhận rằng thiết kế mới ban đầu tốn kém hơn.
- Cụm từ thường gặp
- admittedly, … but
- Họ từ
- admit
Bản dịch
- 한국어인정하건대, 확실히
- 中文诚然,不可否认
- 日本語確かに、認めざるを得ないが
- ไทยต้องยอมรับว่า
- Bahasa Indonesiaharus diakui
- Русскийнадо признать
- हिन्दीमाना कि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.