adoption
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhận con nuôi
- Nghĩa tiếng Anh
- Legally becoming the parent of a child who is not your birth child.
- Ví dụ
The adoption was finalised last year.
Thủ tục nhận con nuôi đã hoàn tất vào năm ngoái.
- Cụm từ thường gặp
- adoption process; adopted child
- Họ từ
- adopt, adoptive
Bản dịch
- 한국어입양
- 中文收养
- 日本語養子縁組
- ไทยการรับบุตรบุญธรรม
- Bahasa Indonesiaadopsi
- Русскийусыновление
- हिन्दीगोद लेना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.