AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

adult

noun / adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
người lớn
Nghĩa tiếng Anh
A fully grown person, usually 18 or older in Australia; relating to adults.
Ví dụ
Adult education classes are offered at TAFE.TAFE có các lớp giáo dục người lớn.
Cụm từ thường gặp
young adult; adult education; adult population
Họ từ
adulthood
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어성인; 성인의
  • 中文成年人;成人的
  • 日本語大人;成人の
  • ไทยผู้ใหญ่
  • Bahasa Indonesiaorang dewasa
  • Русскийвзрослый
  • हिन्दीवयस्क

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.