AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

adverse action

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
hành động bất lợi
Nghĩa tiếng Anh
Harmful action by an employer, such as firing or demoting a worker, for an unlawful reason.
Ví dụ
Firing someone for joining a union is adverse action.Sa thải ai đó vì tham gia công đoàn là hành động bất lợi.
Cụm từ thường gặp
take adverse action
Họ từ
adverse

Bản dịch

  • 한국어불이익 조치
  • 中文不利行为
  • 日本語不利益な取扱い
  • ไทยการกระทำที่เป็นผลร้าย
  • Bahasa Indonesiatindakan merugikan
  • Русскийнеблагоприятные действия
  • हिन्दीप्रतिकूल कार्रवाई
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.