AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

advocate

verb / noun IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
ủng hộ; người ủng hộ
Nghĩa tiếng Anh
To publicly support an idea or policy; a person who does this.
Ví dụ
Health experts advocate a tax on sugary drinks.Các chuyên gia y tế ủng hộ đánh thuế đồ uống có đường.
Cụm từ thường gặp
advocate for; strong advocate; advocate change
Họ từ
advocacy
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어옹호하다; 옹호자
  • 中文提倡;倡导者
  • 日本語提唱する;支持者
  • ไทยสนับสนุน ผู้สนับสนุน
  • Bahasa Indonesiamenganjurkan; pembela
  • Русскийвыступать за; сторонник
  • हिन्दीसमर्थन करना; समर्थक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.