AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

affidavit

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản khai có tuyên thệ
Nghĩa tiếng Anh
A written statement sworn or affirmed to be true, used as evidence.
Ví dụ
She signed an affidavit in front of a lawyer.Cô ấy ký bản khai có tuyên thệ trước mặt luật sư.
Cụm từ thường gặp
swear an affidavit
Họ từ
(legal term)

Bản dịch

  • 한국어선서 진술서
  • 中文宣誓书
  • 日本語宣誓供述書
  • ไทยคำให้การเป็นลายลักษณ์อักษรภายใต้คำสาบาน
  • Bahasa Indonesiasurat pernyataan di bawah sumpah
  • Русскийаффидевит
  • हिन्दीशपथपत्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.