ageing population
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dân số già
- Nghĩa tiếng Anh
- A population with a growing proportion of older people (US: aging).
- Ví dụ
An ageing population increases health care costs.
Dân số già làm tăng chi phí y tế.
- Cụm từ thường gặp
- the challenges of an ageing population
- Họ từ
- age
Bản dịch
- 한국어고령화 인구
- 中文人口老龄化
- 日本語高齢化人口
- ไทยประชากรสูงวัย
- Bahasa Indonesiapopulasi menua
- Русскийстареющее население
- हिन्दीवृद्ध होती जनसंख्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.