AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

agenda

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chương trình họp
Nghĩa tiếng Anh
A list of topics to be discussed at a meeting.
Ví dụ
Please send the agenda before Monday's meeting.Vui lòng gửi chương trình họp trước cuộc họp thứ Hai.
Cụm từ thường gặp
set the agenda; on the agenda; item on the agenda
Họ từ
agendas

Bản dịch

  • 한국어회의 안건
  • 中文会议议程
  • 日本語議題、アジェンダ
  • ไทยวาระการประชุม
  • Bahasa Indonesiaagenda rapat
  • Русскийповестка дня
  • हिन्दीकार्यसूची

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.