AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

aid

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
viện trợ
Nghĩa tiếng Anh
Help, especially money or supplies given to people in need; to help.
Ví dụ
Australia provides aid to countries affected by disasters.Úc viện trợ cho các nước bị thiên tai.
Cụm từ thường gặp
foreign aid; first aid; financial aid
Họ từ
aided
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어원조, 도움
  • 中文援助
  • 日本語援助
  • ไทยความช่วยเหลือ
  • Bahasa Indonesiabantuan
  • Русскийпомощь
  • हिन्दीसहायता

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.