AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

albeit

conjunction IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
mặc dù
Nghĩa tiếng Anh
Although (formal).
Ví dụ
The economy grew, albeit slowly.Nền kinh tế đã tăng trưởng, dù chậm.
Cụm từ thường gặp
albeit slowly; albeit briefly
Họ từ
(formal linking word)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어비록 ~이지만
  • 中文尽管
  • 日本語~ではあるが
  • ไทยแม้ว่า
  • Bahasa Indonesiameskipun
  • Русскийхотя и
  • हिन्दीयद्यपि

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.