algorithm
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuật toán
- Nghĩa tiếng Anh
- A set of steps a computer follows to solve a problem or make a decision.
- Ví dụ
The app's algorithm recommends videos.
Thuật toán của ứng dụng gợi ý video.
- Cụm từ thường gặp
- search algorithm; social media algorithm
- Họ từ
- algorithmic
Bản dịch
- 한국어알고리즘
- 中文算法
- 日本語アルゴリズム
- ไทยอัลกอริทึม
- Bahasa Indonesiaalgoritma
- Русскийалгоритм
- हिन्दीएल्गोरिदम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.