alibi
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bằng chứng ngoại phạm
- Nghĩa tiếng Anh
- Evidence that a person was somewhere else when a crime happened.
- Ví dụ
His alibi was confirmed by CCTV.
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta được camera xác nhận.
- Cụm từ thường gặp
- have an alibi; strong alibi
- Họ từ
- alibis
Bản dịch
- 한국어알리바이
- 中文不在场证明
- 日本語アリバイ
- ไทยข้อแก้ตัวว่าอยู่ที่อื่น
- Bahasa Indonesiaalibi
- Русскийалиби
- हिन्दीअन्यत्र उपस्थिति
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.