AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

allergy

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
dị ứng
Nghĩa tiếng Anh
A reaction of the body to a substance such as pollen, food or medicine.
Ví dụ
Do you have any allergies to medicine?Bạn có dị ứng với thuốc nào không?
Cụm từ thường gặp
food allergy; allergy to; nut allergy
Họ từ
allergic, allergen

Bản dịch

  • 한국어알레르기
  • 中文过敏
  • 日本語アレルギー
  • ไทยภูมิแพ้
  • Bahasa Indonesiaalergi
  • Русскийаллергия
  • हिन्दीएलर्जी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.