allocate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân bổ
- Nghĩa tiếng Anh
- Distribute resources for a purpose
- Ví dụ
The council will allocate funding to libraries.
Hội đồng sẽ phân bổ kinh phí cho các thư viện.
- Cụm từ thường gặp
- allocate funds; allocate resources; allocate time to
- Họ từ
- allocation, allocated
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어할당하다, 배분하다
- 中文分配,拨出
- 日本語割り当てる、配分する
- ไทยจัดสรร
- Bahasa Indonesiamengalokasikan
- Русскийвыделять, распределять
- हिन्दीआवंटित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.