allusion
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điển tích (gợi nhắc)
- Nghĩa tiếng Anh
- A brief reference to a well-known person, place, event or text.
- Ví dụ
Calling the town "a little Eden" is an allusion to the Bible.
Gọi thị trấn là "Vườn Địa Đàng nhỏ" là một điển tích từ Kinh Thánh.
- Cụm từ thường gặp
- biblical allusion
- Họ từ
- allude
Bản dịch
- 한국어인유, 암시적 언급
- 中文典故
- 日本語引喩
- ไทยการอ้างถึง
- Bahasa Indonesiaalusi
- Русскийаллюзия
- हिन्दीसंकेत (प्रसंग-संकेत)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.