AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

alternatively

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
hoặc là
Nghĩa tiếng Anh
A transition that introduces another possible choice.
Ví dụ
Students can take the bus. Alternatively, they can cycle.Học sinh có thể đi xe buýt. Hoặc là, các em có thể đạp xe.
Họ từ
alternative

Bản dịch

  • 한국어그 대신에, 또는
  • 中文或者
  • 日本語あるいは
  • ไทยอีกทางหนึ่ง
  • Bahasa Indonesiasebagai alternatif
  • Русскийв качестве альтернативы
  • हिन्दीवैकल्पिक रूप से

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.