ambiguity
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính mơ hồ
- Nghĩa tiếng Anh
- The quality of having more than one possible meaning.
- Ví dụ
The story ends with ambiguity: we never learn whether she returns.
Câu chuyện kết thúc mơ hồ: ta không bao giờ biết cô có quay về hay không.
- Họ từ
- ambiguous
Bản dịch
- 한국어모호성, 중의성
- 中文歧义
- 日本語あいまいさ
- ไทยความกำกวม
- Bahasa Indonesiaambiguitas
- Русскийнеоднозначность
- हिन्दीअस्पष्टता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.