AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

ambiguity

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tính mơ hồ
Nghĩa tiếng Anh
The quality of having more than one possible meaning.
Ví dụ
The story ends with ambiguity: we never learn whether she returns.Câu chuyện kết thúc mơ hồ: ta không bao giờ biết cô có quay về hay không.
Họ từ
ambiguous

Bản dịch

  • 한국어모호성, 중의성
  • 中文歧义
  • 日本語あいまいさ
  • ไทยความกำกวม
  • Bahasa Indonesiaambiguitas
  • Русскийнеоднозначность
  • हिन्दीअस्पष्टता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.