ambiguous
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mơ hồ
- Nghĩa tiếng Anh
- Having more than one possible meaning; unclear.
- Ví dụ
The question was ambiguous, so students answered it differently.
Câu hỏi mơ hồ nên học sinh trả lời khác nhau.
- Cụm từ thường gặp
- ambiguous wording; highly ambiguous
- Họ từ
- ambiguity, unambiguous
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어모호한
- 中文模棱两可的
- 日本語曖昧な
- ไทยกำกวม
- Bahasa Indonesiaambigu
- Русскийдвусмысленный
- हिन्दीअस्पष्ट
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.