AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

ambivalent

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
mâu thuẫn trong cảm xúc
Nghĩa tiếng Anh
Having mixed or opposite feelings about something.
Ví dụ
The author is ambivalent about the new technology.Tác giả có cảm xúc mâu thuẫn về công nghệ mới.
Cụm từ thường gặp
ambivalent about
Họ từ
ambivalence

Bản dịch

  • 한국어양면적인, 엇갈린 감정을 가진
  • 中文矛盾的,心情复杂的
  • 日本語相反する感情を持つ
  • ไทยรู้สึกสองจิตสองใจ
  • Bahasa Indonesiaambivalen
  • Русскийдвойственный
  • हिन्दीदुविधापूर्ण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.