amend
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sửa đổi
- Nghĩa tiếng Anh
- To make changes to a law, document or statement to improve or correct it.
- Ví dụ
Parliament voted to amend the Act.
Quốc hội đã biểu quyết sửa đổi đạo luật.
- Cụm từ thường gặp
- amend a law; amended version
- Họ từ
- amendment, amended
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어수정하다, 개정하다
- 中文修改,修订
- 日本語修正する、改正する
- ไทยแก้ไข
- Bahasa Indonesiamengubah, mengamandemen
- Русскийвносить поправки
- हिन्दीसंशोधन करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.