AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

anaesthetic

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
thuốc gây mê
Nghĩa tiếng Anh
A drug that stops you feeling pain, either in one area or by making you unconscious.
Ví dụ
The operation is done under general anaesthetic.Ca mổ được thực hiện dưới gây mê toàn thân.
Cụm từ thường gặp
local anaesthetic; general anaesthetic
Họ từ
anaesthetist

Bản dịch

  • 한국어마취제
  • 中文麻醉剂
  • 日本語麻酔
  • ไทยยาสลบ ยาชา
  • Bahasa Indonesiaobat bius
  • Русскийанестезия, наркоз
  • हिन्दीबेहोशी की दवा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.