AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

anaesthetist

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
bác sĩ gây mê
Nghĩa tiếng Anh
A doctor who gives anaesthetic and monitors patients during surgery (US: anesthesiologist).
Ví dụ
The anaesthetist explained the risks.Bác sĩ gây mê đã giải thích các rủi ro.
Cụm từ thường gặp
consultant anaesthetist
Họ từ
anaesthetic

Bản dịch

  • 한국어마취과 의사
  • 中文麻醉师
  • 日本語麻酔科医
  • ไทยวิสัญญีแพทย์
  • Bahasa Indonesiaahli anestesi
  • Русскийанестезиолог
  • हिन्दीएनेस्थेटिस्ट
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.