analysis
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sự phân tích
- Nghĩa tiếng Anh
- Careful examination of information
- Ví dụ
The analysis supports the main argument.
Phân tích ủng hộ lập luận chính.
Bản dịch
- 한국어분석
- 中文分析
- 日本語分析
- ไทยการวิเคราะห์
- Bahasa Indonesiaanalisis
- Русскийанализ
- हिन्दीविश्लेषण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.