AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

analytics

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
phân tích dữ liệu
Nghĩa tiếng Anh
Data and tools that show how people use a website or app.
Ví dụ
Website analytics show where visitors come from.Phân tích trang web cho biết khách truy cập đến từ đâu.
Cụm từ thường gặp
web analytics; analytics dashboard
Họ từ
analyse, analysis

Bản dịch

  • 한국어분석 (웹 분석)
  • 中文数据分析
  • 日本語アクセス解析
  • ไทยการวิเคราะห์ข้อมูล
  • Bahasa Indonesiaanalitik
  • Русскийаналитика
  • हिन्दीएनालिटिक्स

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.