angel investor
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà đầu tư thiên thần
- Nghĩa tiếng Anh
- A wealthy individual who invests their own money in a startup, often at an early stage.
- Ví dụ
An angel investor funded the first prototype.
Một nhà đầu tư thiên thần đã tài trợ cho nguyên mẫu đầu tiên.
- Cụm từ thường gặp
- find an angel investor
- Họ từ
- angel
Bản dịch
- 한국어엔젤 투자자
- 中文天使投资人
- 日本語エンジェル投資家
- ไทยนักลงทุนอิสระ (แองเจิล)
- Bahasa Indonesiainvestor malaikat
- Русскийбизнес-ангел
- हिन्दीएंजेल निवेशक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.