angle of depression
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- góc hạ
- Nghĩa tiếng Anh
- The angle measured downward from a horizontal line to an object.
- Ví dụ
From the cliff, the angle of depression to the boat is 25°.
Từ vách đá, góc hạ nhìn xuống con thuyền là 25°.
- Họ từ
- depress
Bản dịch
- 한국어내려본각
- 中文俯角
- 日本語俯角
- ไทยมุมก้ม
- Bahasa Indonesiasudut depresi
- Русскийугол понижения
- हिन्दीअवनमन कोण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.