annual general meeting
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đại hội đồng thường niên
- Nghĩa tiếng Anh
- A yearly meeting where a company or organisation reports to its members or shareholders (AGM).
- Ví dụ
Shareholders vote at the annual general meeting.
Cổ đông bỏ phiếu tại đại hội đồng thường niên.
- Cụm từ thường gặp
- hold an AGM; attend the AGM
- Họ từ
- AGM
Bản dịch
- 한국어연례 주주총회 (AGM)
- 中文年度股东大会
- 日本語年次総会
- ไทยการประชุมสามัญประจำปี
- Bahasa Indonesiarapat umum tahunan
- Русскийгодовое общее собрание
- हिन्दीवार्षिक आम बैठक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.