annual report
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- báo cáo thường niên
- Nghĩa tiếng Anh
- A yearly report describing an organisation's activities and finances.
- Ví dụ
The annual report shows strong growth.
Báo cáo thường niên cho thấy tăng trưởng mạnh.
- Cụm từ thường gặp
- publish an annual report
- Họ từ
- report
Bản dịch
- 한국어연차 보고서
- 中文年度报告
- 日本語年次報告書
- ไทยรายงานประจำปี
- Bahasa Indonesialaporan tahunan
- Русскийгодовой отчёт
- हिन्दीवार्षिक रिपोर्ट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.