AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

anomaly

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
điều bất thường
Nghĩa tiếng Anh
Something that is different from what is normal or expected.
Ví dụ
The unusually warm winter was an anomaly in the data.Mùa đông ấm bất thường là một điều bất thường trong dữ liệu.
Cụm từ thường gặp
statistical anomaly
Họ từ
anomalous

Bản dịch

  • 한국어이례, 변칙
  • 中文异常
  • 日本語異常、例外
  • ไทยความผิดปกติ
  • Bahasa Indonesiaanomali
  • Русскийаномалия
  • हिन्दीविसंगति

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.