antagonist
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân vật phản diện
- Nghĩa tiếng Anh
- A character or force that opposes the main character.
- Ví dụ
In the novel, the harsh winter acts as the antagonist.
Trong tiểu thuyết, mùa đông khắc nghiệt đóng vai phản diện.
- Họ từ
- antagonism
Bản dịch
- 한국어적대자, 반동 인물
- 中文反派
- 日本語敵対者
- ไทยตัวร้าย
- Bahasa Indonesiaantagonis
- Русскийантагонист
- हिन्दीप्रतिनायक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.