AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

antagonist

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhân vật phản diện
Nghĩa tiếng Anh
A character or force that opposes the main character.
Ví dụ
In the novel, the harsh winter acts as the antagonist.Trong tiểu thuyết, mùa đông khắc nghiệt đóng vai phản diện.
Họ từ
antagonism

Bản dịch

  • 한국어적대자, 반동 인물
  • 中文反派
  • 日本語敵対者
  • ไทยตัวร้าย
  • Bahasa Indonesiaantagonis
  • Русскийантагонист
  • हिन्दीप्रतिनायक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.