antenatal care
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chăm sóc tiền sản
- Nghĩa tiếng Anh
- Health care for a woman and baby during pregnancy (also called prenatal care).
- Ví dụ
Antenatal care includes regular check-ups and scans.
Chăm sóc tiền sản gồm khám định kỳ và siêu âm.
- Cụm từ thường gặp
- antenatal class; antenatal appointment
- Họ từ
- antenatal
Bản dịch
- 한국어산전 관리
- 中文产前护理
- 日本語妊婦健診
- ไทยการฝากครรภ์
- Bahasa Indonesiaperawatan antenatal
- Русскийдородовое наблюдение
- हिन्दीप्रसव पूर्व देखभाल
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.