anti-discrimination law
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật chống phân biệt đối xử
- Nghĩa tiếng Anh
- Laws that make it illegal to treat people unfairly because of characteristics such as race, sex, age or disability.
- Ví dụ
Anti-discrimination law applies to employers and landlords.
Luật chống phân biệt đối xử áp dụng cho chủ lao động và chủ nhà.
- Cụm từ thường gặp
- breach anti-discrimination law
- Họ từ
- discrimination
Bản dịch
- 한국어차별 금지법
- 中文反歧视法
- 日本語差別禁止法
- ไทยกฎหมายต่อต้านการเลือกปฏิบัติ
- Bahasa Indonesiaundang-undang antidiskriminasi
- Русскийантидискриминационный закон
- हिन्दीभेदभाव-विरोधी क़ानून
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.